Bảng giá linh kiện Nhật Việt - TÂN NHẬT VIỆT

Bảng giá linh kiện Nhật Việt - TÂN NHẬT VIỆT

Bảng giá linh kiện Nhật Việt - TÂN NHẬT VIỆT

Bảng giá linh kiện Nhật Việt - TÂN NHẬT VIỆT

Bảng giá linh kiện Nhật Việt - TÂN NHẬT VIỆT
Bảng giá linh kiện Nhật Việt - TÂN NHẬT VIỆT
15 Nguyễn Thiệu Lâu, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú
Mạng xã hội :
Xu hướng tìm kiếm : Máy photocoppy, Linh kiện, Board mạch,
MENU

Bảng giá linh kiện Nhật Việt

07-11-2017

http://mayphototoshibagiare.com

Cty TNHH TM và DV Máy Văn Phòng NHẬT VIỆT

Office : 15 Nguyễn Thiệu Lâu, P.Hiệp Tân, Q.Tân Phú, Tp.HCM

Tel : (+84) 08.3973 1820   Fax : (+84) 08.3973 1820

Mobile: 0976 954  922 – 0932 776 422 - Email: tannhatviet@gmail.com

Website: http://mayphototoshibagiare.com

 

 

1

Bạc đạn lô ép Toshiba 650/720/850/855

cái

20,000

2

Bạc đạn hộp từ 6 li Toshiba 650/720/850/855

cái

10,000

3

Bạc đạn hộp từ 8 li Toshiba 650/720/850/855

cái

10,000

4

Bánh su mỏng Toshiba E650/723/850/855

cái

15,000

5

Bánh su mỏng Rin Toshiba E650/723/850/855

cái

25,000

6

Bánh su dày Toshiba E650/723/850/855

cái

15,000

7

Bánh su dày Rin Toshiba E650/723/850/855

cái

25,000

8

Bánh su ADF Toshiba E650/723/850/855

cái

15,000

9

Bánh su mỏng Toshiba E35/45/450/453

cái

16,000

10

Bánh su mỏng Toshiba E230/280/282/283

cái

16,000

11

Bánh su dày Toshiba E230/280/282/283

cái

16,000

12

Băng tải Katun Toshiba E650/723/850/855 (hộp trắng)

cái

715,000

13

Băng tải nhật Toshiba E650/723/850/855 (hộp vàng)

cái

650,000

14

Băng tải Katun Ricoh 1075/2075

cái

725,000

15

Bộ báo nhiệt Toshiba E650/723/850/855

bộ

230,000

16

Bộ báo nhiệt Toshiba E35/45/350/450

bộ

220,000

17

Bộ báo nhiệt Toshiba E230/280/282/283

bộ

240,000

18

Bột từ Toshiba 500gram

chai

350,000

19

Bột từ Toshiba 1 kg

gói

640,000

20

Bột từ Toshiba 1,5 kg

gói

840,000

21

Bột từ Type 21 Ricoh 1kg

gói

640,000

22

Board nguồn Toshiba E720/723/850/853

cái

450,000

23

Board nguồn Toshiba E550/650/810

cái

400,000

24

Boar xanh laze Toshiba E720/723

cái

600,000

25

Cầu chì nhiệt Toshiba E45

cái

35,000

26

Cầu chì nhiệt Toshiba E650/720/810/855

cái

35,000

27

Chốt cửa nhỏ Toshiba – D14

cái

15,000

28

Chốt cửa lớn Toshiba – D15

cái

30,000

29

Cuộn lau hộp Toshiba E650/723/850/855

cái

130,000

30

Cuộn lau hộp Toshiba E650/723/850/855 tốt

cái

170,000

31

Cuộn lau hộp Ricoh 1075/2075

cái

120,000

32

Dây coroa mực thải trước Toshiba – 190

cái

20,000

33

Dây coroa mực thải sau Toshiba – 164

cái

20,000

34

Drum Fuji Toshiba E650/723/850/855

cái

500,000

35

Drum Katun Toshiba E650/723/850/855

cái

770,000

36

Drum Fuji E45/450/452/453

cái

480,000

37

Drum Katun E45/450/452/453

cái

640,000

38

Drum E255/355/405/455

cái

220,000

39

Drum Fuji Ricoh 1075/2075/1060/2060

cái

680,000

40

Drum Katun Ricoh 1075/2075/1060/2060

cái

980,000

41

Drum Ricoh mp 1500/2000

cái

200,000

42

Drum Fuji Ricoh 2045

cái

500,000

43

Drum katun Ricoh 2045

cái

650,000

44

Gạt mực TQ Toshiba E650/723/850/855

cái

45,000

45

Gạt mực Katun Toshiba E650/723/850/855

cái

150,000

46

Gạt belt TQ Toshiba E650/723/850/855

cái

45,000

47

Gạt belt Katun Toshiba E650/723/850/855

cái

150,000

48

Gạt mực Toshiba E280/230/283/383

cái

50,000

49

Gạt mực Toshiba E35/45/350/450

cái

50,000

50

Gạt mực Ricoh mp 1500/2000

cái

50,000

51

Gạt mực Ricoh 1075/2075/1060/2060

cái

50,000

52

Lá lúa hộp từ Toshiba E650/723/850/855

cái

20,000

53

Lá lúa drum Toshiba E650/723/850/855

cái

20,000

54

Lá lúa từ Ricoh 1075/2075

cái

20,000

55

Lá lúa drum Ricoh 1075/2075

cái

20,000

56

Phốt từ 6 li Toshiba E650/723/850/855

cái

10,000

57

Phốt từ 8 li Toshiba E650/723/850/855

cái

10,000

58

Phốt từ 6 li hàng nhập Toshiba E650/723/850/855

cái

18,000

59

Phốt từ Ricoh 1075/2075

cái

10,000

60

Nhông từ Toshiba E35/45/450/450

bộ

40,000

61

Nhông từ Toshiba E600/723/850/855

bộ

130,000

62

Nhông từ Toshiba E550/650/810

bộ

120,000

63

Nhông từ Ricoh mp 1500

bộ

100,000

64

Nhông từ Toshiba 27 răng – A1

cái

10,000

65

Nhông từ Toshiba 31 răng – A2

cái

10,000

66

Nhông từ Toshiba 17 răng – A3

cái

10,000

67

Nhông từ Toshiba 20 răng – A4

cái

10,000

68

Nhông từ Toshiba 19 răng – A5

cái

10,000

69

Nhông từ Toshiba 24-45 răng – A6

cái

15,000

70

Nhông từ Toshiba 45 răng – A7

cái

10,000

71

Nhông từ Toshiba 23 răng – A8

cái

10,000

72

Nhông từ Toshiba 24 răng – A9

cái

10,000

73

Nhông motor từ Toshiba 25-47 răng – A10

cái

15,000

74

Nhông motor giấy Toshiba 64 răng – A11

cái

13,000

75

Nhông motor giấy Toshiba 25-29 răng – A12

cái

15,000

76

Nhông motor từ Toshiba 25-25 răng – A13

cái

15,000

77

Nhông motor sấy Toshiba 35-50 răng – A14

cái

15,000

78

Nhông Toshiba 26-29 răng – A15

cái

15,000

79

Nhông Toshiba 17-30 răng – A16

cái

15,000

80

Trục đầu từ Toshiba – A17

bộ

60,000

81

Nhông Toshiba 18-74 răng – A19

cái

25,000

82

Nhông Toshiba 27 răng – A22

cái

10,000

83

Nhông Toshiba 17-25-17 răng – A23

cái

15,000

84

Nhông sấy Toshiba 22 răng- A24

cái

10,000

85

Nhông Toshiba 72 răng – A26

cái

30,000

86

Nhông Toshiba 60 răng – A27

cái

30,000

87

Nhông đầu lô sấy Toshiba – A30

cái

30,000

88

Nhông từ Toshiba 810: 16-18 răng – D1

cái

15,000

89

Nhông sấy Toshiba 27 răng – D2

cái

10,000

90

Nhông sấy Toshiba 26-29 răng – D3

cái

15,000

91

Nhông wed dầu Toshiba 12-35 răng – D4

cái

15,000

92

Nhông motor giấy Toshiba 64 răng – D5

cái

13,000

93

Nhông Toshiba 15-50 răng – D6

cái

15,000

94

Nhông cụm giấy Toshiba 18 răng – D7

cái

10,000

95

Nhông hộp nâng giấy Toshiba 21 răng – D8

cái

10,000

96

Nhông Toshiba 14-35 răng – D9

cái

15,000

97

Nhông wed dầu Toshiba 14-35 răng – D10

cái

15,000

98

Nhông hộp nâng giấy Toshiba 14-24 răng – D11

cái

15,000

99

Nhông Toshiba 13-23 răng – D12

cái

20,000

100

Nhông Toshiba 21 răng – D13

cái

20,000

101

Nhông từ Toshiba 720: 25 răng – T1

cái

15,000

102

Nhông từ Toshiba 720: 23 răng – T2

cái

15,000

103

Nhông từ Toshiba 720: 19-45 răng – T3

cái

20,000

104

Nhông từ Toshiba 720: 15-16 răng – T4

cái

20,000

105

Nhông từ Toshiba E45: 20 răng – E1

cái

12,000

106

Nhông từ Toshiba E45: 21 răng – E2

cái

12,000

107

Nhông từ Toshiba E45: 20-26 răng – E3

cái

15,000

108

Nhông từ Toshiba E45: 26 răng – E4

cái

12,000

109

Nhông motor chính Toshiba E45: 30-64 răng

cái

20,000

110

Nhông Toshiba E45: 30-72 răng – E6

cái

20,000

111

Nhông Toshiba E45: 28 răng – E7

cái

12,000

112

Nhông Toshiba E45: 25 răng – E8

cái

15,000

113

Nhông Toshiba E45: 27 răng – E9

cái

20,000

114

Nhông motor Sharp 23-60 răng

cái

50,000

115

Nhông sấy Sharp 45 răng

cái

50,000

116

Nhông sấy 203: 38 răng

cái

50,000

117

Nhông sấy 203: 20-21 răng

cái

50,000

118

Nhông từ 203: 12-14 răng

cái

50,000

119

Nhông từ 203: 15-15 răng

cái

50,000

120

Sensor wed dầu Toshiba E720/723/850/855

cái

50,000

121

Thanh gạt hộp từ Toshiba E720/723/850/855

cái

50,000

122

USB in scan fax Toshiba E452

cái

400,000

123

USB in scan fax Toshiba E453

cái

400,000

124

USB in scan fax Toshiba E450

cái

350,000

125

USB in scan fax Toshiba E720

cái

450,000

126

USB in scan fax Toshiba E723

cái

450,000

127

USB in scan fax Toshiba E850

cái

450,000

128

USB in scan fax Toshiba E853

cái

450,000

129

Mực y2k loại 1 E450/720/810/855

kg

200,000

130

Mực y2k loại 2 E450/720/810/855

kg

190,000

131

Mực Fuji E450/720/810/855

kg

190,000

132

Mực SCI E450/720/810/855

kg

190,000

133

Mực G7 bao vàng E450/720/810/855

kg

190,000

134

Mực goldtec E450/720/810/855

kg

190,000

135

Mực G7 bao trắng E450/720/810/855

kg

190,000

136

Mực TiTi Đài Loan E450/720/810/855

kg

220,000

137

Mực Tti Đài Loan E450/720/810/855

kg

240,000

138

Mực Green Life Toshiba E650/723/850/855

kg

200,000

139

Mực Toshiba E450/720/810/855

kg

190,000

140

Lưới sạc Toshiba E650/723/850/855

cái

75,000

141

Lưới sạc E35/45/350/450

cái

90,000

142

Lô sấy VN Toshiba E650/723/850/855

cây

170,000

143

Lô sấy TQ Toshiba E650/723/850/855

cây

220,000

144

Lô sấy CET Toshiba E650/723/850/855

cây

330,000

145

Lô sấy TQ Toshiba E35/45

cây

170,000

146

Lô sấy TQ Toshiba E350/450/353/453

cây

170,000

147

Lô sấy CET Toshiba E350/450/452/453

cây

230,000

148

Lô ép TQ Toshiba E650/723/850/855

cây

420,000

149

Lô ép CET Toshiba E650/723/850/855

cây

530,000

150

Lô ép Toshiba E35/45/350/450

cây

280,000

 


Thông tin khác